Địa Chỉ
Thành phố: Fairfield
Khu vực: Black Rock
Bang: Connecticut
Mã bưu chính: 06824
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Thống kê khu vực (06824)
Dân số36.969
Thu nhập hộ gia đình trung vị182.768 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Virtual 203 tọa lạc ở Fairfield, Connecticut. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà nhiếp ảnh. Doanh thu hàng năm của Virtual 203 khoảng < 1,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà nhiếp ảnh).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~783,6 N US$2019
~755,7 N US$2020
~849,2 N US$2021
~920,6 N US$2022
~1,0 Tr US$2023
~1,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất5.689 ft²
Quy hoạch phân vùngDRD
quậnGreater_bridgeport_planning_region
Chủ sở hữu thửa đấtKALIONTZAKIS NIKOLAOS & & EMMANUEL (SV)
Giá trị được thẩm định383,2 N US$
Lần bán gần nhất545,0 N US$ (5/19/2017 12:00:00 AM)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà nhiếp ảnh tại Connecticut | 1.106 | ~774,9 Tr US$ | ~701,9 N US$ | ~597,6 N US$ | 5.0★ | 1.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +7.5%2022: +10.5%2021: +14.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Rite Aid Photo, Face Forward Headshots, Tati Sine Photography (+35 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 991 | ~1,3 T US$ | ~1,3 Tr US$ | ~689,5 N US$ | 4.591 | ~452,4 Tr US$ | 1.6× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 79 | ~170,0 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | — | 260 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 814 của 991 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (06824)
Dân số36.969 ±1.467
Thu nhập hộ gia đình trung vị182.768 US$ ±13.734 US$
Giá trị nhà trung vị786.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS