Virtual 203

115 Ruane St, Fairfield, CT 06824

Fairfield, Connecticut, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Điện thoại
(203) 767-7157(Di động)
Địa Chỉ
Thành phố: Fairfield
Khu vực: Black Rock
Bang: Connecticut
Mã bưu chính: 06824
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Liên hệ

Thống kê khu vực (06824)

Dân số36.969
Thu nhập hộ gia đình trung vị182.768 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Virtual 203 tọa lạc ở Fairfield, Connecticut. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà nhiếp ảnh. Doanh thu hàng năm của Virtual 203 khoảng < 1,0 Tr US$.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Thể loại: Nhà nhiếp ảnh.
Mã ISIC: 7420.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà nhiếp ảnh).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~783,6 N US$2019
~755,7 N US$2020
~849,2 N US$2021
~920,6 N US$2022
~1,0 Tr US$2023
~1,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%

Bất động sản

Diện tích lô đất5.689 ft²
Quy hoạch phân vùngDRD
quậnGreater_bridgeport_planning_region
Chủ sở hữu thửa đấtKALIONTZAKIS NIKOLAOS & & EMMANUEL (SV)
Giá trị được thẩm định383,2 N US$
Lần bán gần nhất545,0 N US$ (5/19/2017 12:00:00 AM)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Nhà nhiếp ảnh tại Connecticut1.106~774,9 Tr US$~701,9 N US$~597,6 N US$5.0★1.8×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +7.5%2022: +10.5%2021: +14.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Rite Aid Photo, Face Forward Headshots, Tati Sine Photography (+35 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)991~1,3 T US$~1,3 Tr US$~689,5 N US$4.591~452,4 Tr US$1.6×
, Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp79~170,0 Tr US$~2,2 Tr US$260

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 814 của 991 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (06824)

Dân số36.969 ±1.467
Thu nhập hộ gia đình trung vị182.768 US$ ±13.734 US$
Giá trị nhà trung vị786.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp