ViewSource
6285 Schumacher Park Dr, West Chester Township, OH 45069
Cincinnati, Ohio, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Cincinnati
Khu vực: Crescentville
Bang: Ohio
Mã bưu chính: 45069
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~281,4 N US$
Hoạt động từ1996
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Founder
Thống kê khu vực (45069)
Dân số55.414
Thu nhập hộ gia đình trung vị109.433 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
ViewSource tọa lạc ở Cincinnati, Ohio, và được thành lập vào 1996. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ tiếp thị trên Internet. Doanh thu hàng năm của ViewSource khoảng 500,0 N US$.
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ tiếp thị trên Internet).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~906,5 N US$2019
~887,0 N US$2020
~1,0 Tr US$2021
~1,2 Tr US$2022
~1,5 Tr US$2023
~1,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất2.18 mẫu Anh
quậnButler
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ tiếp thị trên Internet tại Ohio | 1.066 | ~1,6 T US$ | ~1,5 Tr US$ | ~606,2 N US$ | 5.0★ | 2.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.4%2023: +1.9%2022: +13.2%2021: +9.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi21 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Spectrum Store, Wheeling OH, UCSmarketing (+98 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 70 | ~635,6 Tr US$ | ~9,1 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | 1.340 | ~172,4 Tr US$ | 0.5× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 11 | ~90,4 Tr US$ | ~8,2 Tr US$ | — | 281 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 57 của 70 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (45069)
Dân số55.414 ±869
Thu nhập hộ gia đình trung vị109.433 US$ ±4.764 US$
Giá trị nhà trung vị294.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS