Vernon Data Processing
8 Park Pl, Vernon, CT 06066
Vernon, Connecticut, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Vernon
Khu vực: Rockville
Bang: Connecticut
Mã bưu chính: 06066
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~154,9 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Manager
Manager
Thống kê khu vực (06066)
Dân số30.289
Thu nhập hộ gia đình trung vị79.875 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Vernon Data Processing tọa lạc ở Vernon, Connecticut. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Văn phòng chính quyền thành phố.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Tiền mặt, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa
Phân tích thị trường
Bất động sản
Diện tích lô đất6.617 ft²
Quy hoạch phân vùng28.0
quậnCapitol_planning_region
Chủ sở hữu thửa đấtVERNON TOWN OF
Giá trị được thẩm định743,7 N US$
Lần bán gần nhất450,0 N US$ (2/14/1990)
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng chính quyền thành phố tại Connecticut | 1.463 | ~15,5 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 4.0★ |
Văn phòng chính quyền thành phố tại Connecticut: số liệu doanh thu từ 8 của 1.463 doanh nghiệp có ước tính
Áp lực từ chuỗi119 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Jury Clerk, DCF, DSS (+673 địa điểm kể từ năm 2016)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 217 | ~200,6 Tr US$ | ~924,6 N US$ | ~554,4 N US$ | 998 | ~91,3 Tr US$ |
| Hành chính công và phòng thủ, an ninh xã hội bắt buộc | 19 | — | — | — | 64 | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 144 của 217 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (06066)
Dân số30.289 ±35
Thu nhập hộ gia đình trung vị79.875 US$ ±6.592 US$
Giá trị nhà trung vị237.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS