Ventures Programs
1651 Jefferson Pkwy, Northfield, MN 55057
Northfield, Minnesota, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Northfield
Bang: Minnesota
Mã bưu chính: 55057
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~427,6 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Hoạt động từ2010
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Director
ADMINISTRATOR
Thống kê khu vực (55057)
Dân số25.307
Thu nhập hộ gia đình trung vị90.066 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ventures Programs tọa lạc ở Northfield, Minnesota, và được thành lập vào 2010. Tại địa điểm này, Ventures Programs thuê khoảng 20 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm chăm sóc ban ngày. Doanh thu hàng năm của Ventures Programs khoảng 490,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trung tâm chăm sóc ban ngày).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +11.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~202,0 N US$2019
~229,9 N US$2020
~246,6 N US$2021
~345,5 N US$2022
~373,8 N US$2023
~427,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+16.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)11-17
Đã quan sát
Bất động sản
quậnRice
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm chăm sóc ban ngày tại Minnesota | 1.548 | ~1,2 T US$ | ~755,9 N US$ | ~483,6 N US$ | 4.7★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +11.7%2023: +10.7%2022: +12.0%2021: +7.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi156 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Sigurd Haller, Walmart Baby & Nursery Services, Cmsc (+13,130 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 292 | ~505,9 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | ~578,0 N US$ | 1.740 | ~169,4 Tr US$ | 0.7× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 107 | ~172,4 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 656 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 245 của 292 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (55057)
Dân số25.307 ±386
Thu nhập hộ gia đình trung vị90.066 US$ ±6.582 US$
Giá trị nhà trung vị314.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS