Velour Risque
1100 Lake St Ste 280d #2788, Oak Park, IL 60301
Oak Park, Illinois, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Oak Park
Khu vực: Downtown
Bang: Illinois
Mã bưu chính: 60301
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~477,5 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (60301)
Dân số3.207
Thu nhập hộ gia đình trung vị89.654 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Velour Risque tọa lạc ở Oak Park, Illinois. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng quần áo.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bán lẻ quần áo, giày dép và da bài viết trong các cửa hàng chuyên).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +11.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~444,0 N US$2019
~334,0 N US$2020
~387,5 N US$2021
~429,4 N US$2022
~453,7 N US$2023
~477,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+1.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bán lẻ quần áo, giày dép và da bài viết trong các cửa hàng chuyên tại Illinois | 17.191 | ~14,3 T US$ | ~834,2 N US$ | ~488,9 N US$ | 4.4★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +11.6%2020: -21.1%2019: +1.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi113 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Ross Dress for Less, Halloween City, Lids (+451 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.337 | ~2,2 T US$ | ~1,6 Tr US$ | ~545,0 N US$ | 6.547 | ~624,2 Tr US$ | 0.9× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 153 | ~804,7 Tr US$ | ~5,3 Tr US$ | — | 933 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 1.177 của 1.337 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (60301)
Dân số3.207 ±420
Thu nhập hộ gia đình trung vị89.654 US$ ±14.581 US$
Giá trị nhà trung vị208.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS