Địa Chỉ
Thành phố: McLean
Khu vực: Tysons Galleria
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 22102
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,9 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~567,6 N US$
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (22102)
Dân số28.356
Thu nhập hộ gia đình trung vị149.420 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Upcodeit tọa lạc ở McLean, Virginia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,3 Tr US$2019
~1,4 Tr US$2020
~1,5 Tr US$2021
~1,7 Tr US$2022
~1,8 Tr US$2023
~1,9 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+8.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.50 mẫu Anh
quậnFairfax
Trên lô đất nàydùng chung với 211 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Virginia | 3.515 | ~28,3 T US$ | ~8,1 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | 5.0★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi46 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Phone Fix, Walmart Connection Center, Metro by T-Mobile (+1,563 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.120 | ~5,1 T US$ | ~4,6 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 9.631 | ~1,5 T US$ | 1.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 128 | ~1,7 T US$ | ~13,0 Tr US$ | — | 1.718 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 862 của 1.120 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (22102)
Dân số28.356 ±1.852
Thu nhập hộ gia đình trung vị149.420 US$ ±5.506 US$
Giá trị nhà trung vị929.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS