Unity Performance
914 Aviation Blvd, Hermosa Beach, CA 90254
Hermosa Beach, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Hermosa Beach
Khu vực: East Manhattan Beach
Bang: California
Mã bưu chính: 90254
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~63,8 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Quỹ lương hàng năm (2021)~13,3 N US$
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Thống kê khu vực (90254)
Dân số19.551
Thu nhập hộ gia đình trung vị149.500 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Unity Performance tọa lạc ở Hermosa Beach, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Gia sư.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
💳
Thẻ tín dụng
Kiểm tra, Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Gia sư).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~47,5 N US$2019
~34,8 N US$2020
~40,1 N US$2021
~61,4 N US$2022
~62,7 N US$2023
~63,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.21 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất2600
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 5 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay PPP (2021)2,8 N US$ · Đã báo cáo 2 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~13,3 N US$ · 2,8 N US$ được xóa nợ
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia sư tại California | 9.011 | ~3,9 T US$ | ~436,3 N US$ | ~276,4 N US$ | 5.0★ | 0.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi384 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Petco Grooming, PetSmart Grooming, AGracefulU (+11,847 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 429 | ~662,6 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~542,6 N US$ | 1.588 | ~132,9 Tr US$ | 0.1× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 62 | ~24,9 Tr US$ | ~401,1 N US$ | — | 166 | — | — |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 39 | ~38,0 Tr US$ | ~973,2 N US$ | — | 121 | — | — |
| Nghệ thuật, vui chơi giải trí | 20 | ~14,0 Tr US$ | ~700,7 N US$ | — | 63 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 388 của 429 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (90254)
Dân số19.551 ±37
Thu nhập hộ gia đình trung vị149.500 US$ ±19.009 US$
Giá trị nhà trung vị1.862.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS