Địa Chỉ
Thành phố: Peabody
Bang: Massachusetts
Mã bưu chính: 01960
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~519,4 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (01960)
Dân số54.057
Thu nhập hộ gia đình trung vị91.032 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Tvandroidbox tọa lạc ở Peabody, Massachusetts. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng bán đồ điện tử.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng bán đồ điện tử).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~398,8 N US$2019
~378,8 N US$2020
~421,5 N US$2021
~467,1 N US$2022
~493,5 N US$2023
~519,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.13 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất112
Quy hoạch phân vùngR1A
quậnEssex
Chủ sở hữu thửa đấtPADEMELON LLC
Giá trị được thẩm định19,5 Tr US$ (đất 6,2 Tr US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng bán đồ điện tử tại Massachusetts | 1.191 | ~3,0 T US$ | ~2,5 Tr US$ | ~646,9 N US$ | 4.1★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi28 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Metro by T-Mobile, Miro Inc, Metropcs (+503 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 79 | ~268,9 Tr US$ | ~3,4 Tr US$ | ~918,3 N US$ | 515 | ~54,8 Tr US$ | 0.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 27 | ~170,3 Tr US$ | ~6,3 Tr US$ | — | 178 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 71 của 79 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (01960)
Dân số54.057 ±94
Thu nhập hộ gia đình trung vị91.032 US$ ±2.483 US$
Giá trị nhà trung vị508.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS