Địa Chỉ
Thành phố: Hurricane
Khu vực: Autumn Wynds
Bang: Tây Virginia
Mã bưu chính: 25526
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~48,5 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ2015 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (25526)
Dân số22.903
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.000 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Tusing tọa lạc ở Hurricane, Tây Virginia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Thợ cắt tóc.
📅
Chỉ cuộc hẹn
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe
💰
Giá
$$
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
Trả phí cho apple, Tiền mặt
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Thợ cắt tóc).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~41,5 N US$2019
~31,4 N US$2020
~39,5 N US$2021
~44,5 N US$2022
~47,3 N US$2023
~48,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.44 mẫu Anh
quậnPutnam
Chủ sở hữu thửa đấtSCF RC FUNDING IV LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 37 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thợ cắt tóc tại Tây Virginia | 457 | ~50,1 Tr US$ | ~109,9 N US$ | ~61,5 N US$ | 4.8★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.5%2023: +6.3%2022: +14.1%2021: +27.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi15 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là SmartStyle, Great Clips, Deez nuts (+41 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 134 | ~203,6 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~786,9 N US$ | 745 | ~59,5 Tr US$ | 0.1× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 9 | ~1,6 Tr US$ | ~179,7 N US$ | — | 18 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 109 của 134 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (25526)
Dân số22.903 ±1.073
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.000 US$ ±9.801 US$
Giá trị nhà trung vị223.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS