Tusing

4.9★★★★★(68 reviews)

3782 Teays Valley Road, Hurricane, WV 25526

Hurricane, Tây Virginia, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
Closed on Thứ Bảy
Thứ Hai8:00 AM – 2:00 PM
Thứ Ba - Thứ Sáu8:00 AM – 5:30 PM
Cuối tuầnClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Hurricane
Khu vực: Autumn Wynds
Bang: Tây Virginia
Mã bưu chính: 25526
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~48,5 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ2015 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (25526)

Dân số22.903
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.000 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Tusing tọa lạc ở Hurricane, Tây Virginia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Thợ cắt tóc.

📅
Chỉ cuộc hẹn
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe
💰
Giá
$$
🚻
Phòng vệ sinh
💳
Thẻ tín dụng
Trả phí cho apple, Tiền mặt
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Thể loại: Thợ cắt tóc.
Mã ISIC: 9602.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Thợ cắt tóc).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.5%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~41,5 N US$2019
~31,4 N US$2020
~39,5 N US$2021
~44,5 N US$2022
~47,3 N US$2023
~48,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.44 mẫu Anh
quậnPutnam
Chủ sở hữu thửa đấtSCF RC FUNDING IV LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 37 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Thợ cắt tóc tại Tây Virginia457~50,1 Tr US$~109,9 N US$~61,5 N US$4.8★0.8×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.5%2023: +6.3%2022: +14.1%2021: +27.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi15 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là SmartStyle, Great Clips, Deez nuts (+41 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)134~203,6 Tr US$~1,5 Tr US$~786,9 N US$745~59,5 Tr US$0.1×
Hoạt động dịch vụ khác9~1,6 Tr US$~179,7 N US$18

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 109 của 134 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (25526)

Dân số22.903 ±1.073
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.000 US$ ±9.801 US$
Giá trị nhà trung vị223.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp