Tudogs Computing
121 Green Ct Dr, Elk Point, SD 57025
Elk Point, Nam Dakota, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Elk Point
Bang: Nam Dakota
Mã bưu chính: 57025
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~90,1 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ2003
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Liên hệ
Thống kê khu vực (57025)
Dân số3.063
Thu nhập hộ gia đình trung vị85.985 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Tudogs Computing tọa lạc ở Elk Point, Nam Dakota, và được thành lập vào 2003. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ sửa chữa máy tính. Doanh thu hàng năm của Tudogs Computing khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Có
💰
Giá
$
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ sửa chữa máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~64,9 N US$2019
~64,4 N US$2020
~71,2 N US$2021
~76,9 N US$2022
~83,6 N US$2023
~90,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Hồ sơ công ty
Thành lập2004 (SD)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản tài trợ ứng trước EIDL (2020)1,0 N US$ · Đã báo cáo 1 việc làm
Khoản vay thiên tai EIDL (2020)34,5 N US$
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ sửa chữa máy tính tại Nam Dakota | 114 | ~116,9 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | ~269,2 N US$ | 4.7★ | 0.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 80 | ~87,3 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~215,0 N US$ | 342 | ~27,1 Tr US$ | 0.4× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 9 | ~2,6 Tr US$ | ~293,6 N US$ | — | 25 | — | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 5 | ~4,7 Tr US$ | ~943,2 N US$ | — | 15 | — | — |
| Giáo dục | 3 | ~417,4 N US$ | ~139,1 N US$ | — | 5 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 2 | ~658,2 N US$ | ~329,1 N US$ | — | 6 | — | — |
| Thông tin và truyền thông | 1 | ~1,3 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 7 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 51 của 80 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (57025)
Dân số3.063 ±286
Thu nhập hộ gia đình trung vị85.985 US$ ±10.009 US$
Giá trị nhà trung vị208.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS