Triangle Engine
2055 Calder Ave, Beaumont, TX 77701
Beaumont, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Beaumont
Khu vực: Oaks Historic District
Bang: Texas
Mã bưu chính: 77701
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,7 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Hoạt động từ1985
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (77701)
Dân số12.955
Thu nhập hộ gia đình trung vị46.653 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Triangle Engine tọa lạc ở Beaumont, Texas, và được thành lập vào 1985. Tại địa điểm này, Triangle Engine thuê khoảng 12 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng máy cắt cỏ. Doanh thu hàng năm của Triangle Engine khoảng 500,0 N US$ – 1,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Nhân viên phục vụ, Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, NFC, Visa, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Cửa hàng máy cắt cỏ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,3 Tr US$2019
~1,5 Tr US$2020
~1,5 Tr US$2021
~1,8 Tr US$2022
~1,7 Tr US$2023
~1,7 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập1976
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Quy mô cơ sở~6.000 sq ft
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất6.977 ft²
quậnJefferson
Chủ sở hữu thửa đấtTRIANGLE ENGINE DISTR INC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng máy cắt cỏ tại Texas | 1.602 | ~2,3 T US$ | ~1,8 Tr US$ | ~837,6 N US$ | 4.3★ | 2.0× |
Cửa hàng máy cắt cỏ tại Texas: số liệu doanh thu từ 1.288 của 1.602 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.5%2023: +1.2%2022: +7.7%2021: +7.7%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi157 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Bailey's, Supply Depot, Ace (+2,712 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 188 | ~330,2 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | ~717,0 N US$ | 973 | ~81,6 Tr US$ | 2.3× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 63 | ~128,4 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | — | 316 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 14 | ~9,6 Tr US$ | ~685,7 N US$ | — | 50 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 156 của 188 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (77701)
Dân số12.955 ±1.120
Thu nhập hộ gia đình trung vị46.653 US$ ±3.325 US$
Giá trị nhà trung vị69.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS