Triabike

4.4★★★★☆(237 reviews)

44841 San Pablo Ave, Palm Desert, CA 92260

Palm Desert, California, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,6 Tr US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~247,4 N US$
Hoạt động từ1987
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (92260)

Dân số31.039
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.750 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Triabike tọa lạc ở Palm Desert, California, và được thành lập vào 1987. Tại địa điểm này, Triabike thuê khoảng 4 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Xe đạp. Doanh thu hàng năm của Triabike khoảng 500 N – 1 Tr.

🚲
Bãi đỗ xe đạp
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Nhân viên phục vụ, Có
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Tiền mặt, Kiểm tra, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, Lệnh chuyển tiền, NFC, Visa, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
📶
Wi-Fi
Thể loại: Xe đạp, Cửa hàng sửa chữa xe đạp, Dịch vụ thuê xe đạp, Cửa hàng xe đạp cũ.
Mã ISIC: 4763, 4774, 7721, 9529.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Xe đạp).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +16.0%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~1,7 Tr US$2019
~1,5 Tr US$2020
~1,7 Tr US$2021
~1,5 Tr US$2022
~1,5 Tr US$2023
~1,6 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-2.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Hồ sơ công ty

Thành lập1987 (CA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Quy mô cơ sở~1.800 sq ft
Đã quan sát

Bất động sản

Diện tích lô đất0.22 mẫu Anh
quậnRiverside
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Xe đạp tại California2.277~2,6 T US$~1,1 Tr US$~754,4 N US$4.6★2.1×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +16.0%2020: +0.1%2019: -0.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi99 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Vans, DICK'S Sporting Goods, Big 5 (+1,054 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)917~1,2 T US$~1,3 Tr US$~619,7 N US$4.184~348,9 Tr US$2.5×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy320~450,9 Tr US$~1,4 Tr US$1.081
Hoạt động dịch vụ khác153~72,7 Tr US$~475,1 N US$383
Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ13~36,1 Tr US$~2,8 Tr US$70

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 829 của 917 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (92260)

Dân số31.039 ±1.233
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.750 US$ ±5.909 US$
Giá trị nhà trung vị424.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp