Triabike
44841 San Pablo Ave, Palm Desert, CA 92260
Palm Desert, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Palm Desert
Khu vực: Palm Desert Country
Bang: California
Mã bưu chính: 92260
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,6 Tr US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~247,4 N US$
Hoạt động từ1987
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (92260)
Dân số31.039
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.750 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Triabike tọa lạc ở Palm Desert, California, và được thành lập vào 1987. Tại địa điểm này, Triabike thuê khoảng 4 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Xe đạp. Doanh thu hàng năm của Triabike khoảng 500 N – 1 Tr.
🚲
Bãi đỗ xe đạp
Có
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Nhân viên phục vụ, Có
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Tiền mặt, Kiểm tra, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, Lệnh chuyển tiền, NFC, Visa, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Xe đạp).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +16.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,7 Tr US$2019
~1,5 Tr US$2020
~1,7 Tr US$2021
~1,5 Tr US$2022
~1,5 Tr US$2023
~1,6 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-2.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập1987 (CA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Quy mô cơ sở~1.800 sq ft
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.22 mẫu Anh
quậnRiverside
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe đạp tại California | 2.277 | ~2,6 T US$ | ~1,1 Tr US$ | ~754,4 N US$ | 4.6★ | 2.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +16.0%2020: +0.1%2019: -0.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi99 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Vans, DICK'S Sporting Goods, Big 5 (+1,054 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 917 | ~1,2 T US$ | ~1,3 Tr US$ | ~619,7 N US$ | 4.184 | ~348,9 Tr US$ | 2.5× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 320 | ~450,9 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | — | 1.081 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 153 | ~72,7 Tr US$ | ~475,1 N US$ | — | 383 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 13 | ~36,1 Tr US$ | ~2,8 Tr US$ | — | 70 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 829 của 917 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (92260)
Dân số31.039 ±1.233
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.750 US$ ±5.909 US$
Giá trị nhà trung vị424.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS