Transition Plus Program
6715 Minnetonka Blvd, St Louis Park, MN 55426
St. Louis Park, Minnesota, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: St. Louis Park
Khu vực: Lenox
Bang: Minnesota
Mã bưu chính: 55426
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~507,2 N US$
Số nhân viên ước tính~14
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (55426)
Dân số25.491
Thu nhập hộ gia đình trung vị92.245 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Transition Plus Program tọa lạc ở St. Louis Park, Minnesota. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trường cấp ba.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trường cấp ba).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~356,1 N US$2019
~386,7 N US$2020
~417,9 N US$2021
~454,4 N US$2022
~478,4 N US$2023
~507,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất2.61 mẫu Anh
quậnHennepin
Chủ sở hữu thửa đấtInd Sch Dist 283
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường cấp ba tại Minnesota | 534 | ~1,4 T US$ | ~2,7 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 3.9★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.9%2023: +7.9%2022: +8.8%2021: +6.7%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi13 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Bridges Program, Pas-St Andrews, Bagley Senior High School (+44 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 194 | ~234,5 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~380,8 N US$ | 795 | ~69,3 Tr US$ | 1.3× |
| Giáo dục | 11 | ~10,3 Tr US$ | ~932,2 N US$ | — | 103 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 178 của 194 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (55426)
Dân số25.491 ±904
Thu nhập hộ gia đình trung vị92.245 US$ ±4.978 US$
Giá trị nhà trung vị331.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS