Transformative Pathways
267 Langley Dr suite 4173, Lawrenceville, GA 30046
Lawrenceville, Georgia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Lawrenceville
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30046
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~297,3 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (30046)
Dân số39.968
Thu nhập hộ gia đình trung vị59.225 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Transformative Pathways tọa lạc ở Lawrenceville, Georgia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Huấn luyện viên cuộc sống.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Huấn luyện viên cuộc sống).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~186,4 N US$2019
~194,5 N US$2020
~243,5 N US$2021
~247,0 N US$2022
~247,2 N US$2023
~297,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất66 mẫu Anh
quậnGwinnett
Trên lô đất nàydùng chung với 58 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huấn luyện viên cuộc sống tại Georgia | 1.315 | ~395,6 Tr US$ | ~300,8 N US$ | ~249,0 N US$ | 5.0★ | 1.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi130 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là PetSmart Grooming, Kumi co, Weight Shop (+2,284 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 252 | ~291,3 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~521,3 N US$ | 1.254 | ~125,2 Tr US$ | 0.6× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 9 | ~9,0 Tr US$ | ~999,1 N US$ | — | 51 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 195 của 252 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (30046)
Dân số39.968 ±1.867
Thu nhập hộ gia đình trung vị59.225 US$ ±7.773 US$
Giá trị nhà trung vị269.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS