Transformational Techniques
10753 Luneth Dr, Colorado Springs, CO 80925
Colorado Springs, Colorado, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Colorado Springs
Khu vực: Southborough
Bang: Colorado
Mã bưu chính: 80925
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~137,7 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
massage therapist
Thống kê khu vực (80925)
Dân số15.500
Thu nhập hộ gia đình trung vị103.032 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Transformational Techniques tọa lạc ở Colorado Springs, Colorado. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Massage.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Massage).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~87,3 N US$2019
~82,6 N US$2020
~103,7 N US$2021
~127,9 N US$2022
~132,1 N US$2023
~137,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất7.900 ft²
quậnEl_paso
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Massage tại Colorado | 5.450 | ~1,4 T US$ | ~258,3 N US$ | ~160,6 N US$ | 5.0★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi102 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Closed, PetSmart Grooming, Petco Grooming (+4,537 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 15 | ~17,2 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~366,7 N US$ | 45 | ~3,9 Tr US$ | 0.4× |
| Human health and social work activities | 1 | ~347,3 N US$ | ~347,3 N US$ | — | 3 | — | — |
| Other service activities | 1 | ~228,3 N US$ | ~228,3 N US$ | — | 1 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 13 của 15 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (80925)
Dân số15.500 ±1.975
Thu nhập hộ gia đình trung vị103.032 US$ ±15.508 US$
Giá trị nhà trung vị377.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS