Total Command
878 Missouri Ave Suite 7, St Robert, MO 65584
Saint Robert, Missouri, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Saint Robert
Khu vực: Gospel Ridge
Bang: Missouri
Mã bưu chính: 65584
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~192,2 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~101,8 N US$
Hoạt động từ2001
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (65584)
Dân số10.535
Thu nhập hộ gia đình trung vị60.507 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Total Command tọa lạc ở Saint Robert, Missouri, và được thành lập vào 2001. Tại địa điểm này, Total Command thuê khoảng 4 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ sửa chữa quần áo. Doanh thu hàng năm của Total Command khoảng 500 N – 1 Tr.
🚲
Bãi đỗ xe đạp
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💰
Giá
$$$
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa, Có
📶
Wi-Fi
Không
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ sửa chữa quần áo).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~134,6 N US$2019
~136,1 N US$2020
~158,6 N US$2021
~169,2 N US$2022
~181,5 N US$2023
~192,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Hồ sơ công ty
Thành lập2003 (MO)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)12-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất1.26 mẫu Anh
quậnPulaski
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ sửa chữa quần áo tại Missouri | 271 | ~107,0 Tr US$ | ~403,9 N US$ | ~157,7 N US$ | 4.7★ | 1.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.6%2023: +6.4%2022: +11.3%2021: +14.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi2 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Alterations by David's Bridal Columbia MO, Alterations at Nordstrom (+7 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 145 | ~138,7 Tr US$ | ~956,4 N US$ | ~360,5 N US$ | 674 | ~43,1 Tr US$ | 0.5× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 21 | ~3,0 Tr US$ | ~145,0 N US$ | — | 43 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 127 của 145 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (65584)
Dân số10.535 ±956
Thu nhập hộ gia đình trung vị60.507 US$ ±14.230 US$
Giá trị nhà trung vị191.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS