TonsorialTools

4.6★★★★★(9 reviews)

142 Court St, Binghamton, NY 13901

Binghamton, New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
9:00 AM – 7:00 PM
Thứ HaiClosed
Thứ Ba - Thứ Tư10:00 AM – 7:00 PM
Thứ Năm - Thứ Bảy9:00 AM – 7:00 PM
Chủ NhậtClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Binghamton, New York
Khu vực: Downtown
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 13901
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~77,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (13901)

Dân số19.979
Thu nhập hộ gia đình trung vị50.479 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

TonsorialTools tọa lạc ở Binghamton, New York, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Thợ cắt tóc.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🚻
Phòng vệ sinh
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Thể loại: Thợ cắt tóc.
Mã ISIC: 9602.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Thợ cắt tóc).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.5%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~62,5 N US$2019
~48,4 N US$2020
~65,2 N US$2021
~72,3 N US$2022
~75,4 N US$2023
~77,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Thợ cắt tóc tại Tiểu bang New York7.162~1,1 T US$~147,2 N US$~103,5 N US$4.7★0.7×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.5%2023: +6.3%2022: +14.1%2021: +27.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi198 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là V-nails, AnnGee, L E Nails (+1,058 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)386~778,8 Tr US$~2,0 Tr US$~734,8 N US$2.242~226,4 Tr US$0.1×
Hoạt động dịch vụ khác38~44,6 Tr US$~1,2 Tr US$197

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 268 của 386 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (13901)

Dân số19.979 ±963
Thu nhập hộ gia đình trung vị50.479 US$ ±3.874 US$
Giá trị nhà trung vị138.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp