TK Elevator

1.0★☆☆☆☆(1 reviews)

2600 Network Blvd #450, Frisco, TX 75034

Frisco, Texas, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
Ngày trong tuần8:00 AM – 5:00 PM
Địa Chỉ
Thành phố: Frisco
Khu vực: Hall Office Park
Bang: Texas
Mã bưu chính: 75034
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~4,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~20
Chi phí lương ước tính~1,3 Tr US$
Hoạt động từ1999
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (75034)

Dân số48.749
Thu nhập hộ gia đình trung vị104.323 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

TK Elevator tọa lạc ở Frisco, Texas, và được thành lập vào 1999. Tại địa điểm này, TK Elevator thuê khoảng 20 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ thang máy. Doanh thu hàng năm của TK Elevator khoảng > 1,0 T US$.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ MasterCard, Visa
Thể loại: Dịch vụ thang máy.
Mã ISIC: 4329.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ thang máy).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +8.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~3,3 Tr US$2019
~3,3 Tr US$2020
~3,6 Tr US$2021
~3,8 Tr US$2022
~4,1 Tr US$2023
~4,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất8.49 mẫu Anh
quậnCollin
Chủ sở hữu thửa đấtHALL OFFICE PORTFOLIO DB LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Dịch vụ thang máy tại Texas202~811,5 Tr US$~4,3 Tr US$~2,0 Tr US$4.5★2.3×

Dịch vụ thang máy tại Texas: số liệu doanh thu từ 190 của 202 doanh nghiệp có ước tính

Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +8.7%2023: +8.9%2022: +8.8%2021: +7.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi35 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là TK Elevator Temple, Koala Insulation of NE Houston, EMR Elevator, Inc (+150 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)606~1,6 T US$~2,7 Tr US$~876,9 N US$3.839~488,4 Tr US$5.1×
Xây dựng19~147,0 Tr US$~7,7 Tr US$135

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 409 của 606 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (75034)

Dân số48.749 ±2.139
Thu nhập hộ gia đình trung vị104.323 US$ ±6.904 US$
Giá trị nhà trung vị639.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp