Tiny Bubbles
200 Bennington St, East Boston, MA 02128
East Boston, Massachusetts, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: East Boston
Khu vực: East Boston
Bang: Massachusetts
Mã bưu chính: 02128
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~121,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2015
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Liên hệ
Owner
Manager
Thống kê khu vực (02128)
Dân số45.357
Thu nhập hộ gia đình trung vị84.023 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Tiny Bubbles tọa lạc ở East Boston, Massachusetts, và được thành lập vào 2015. Tại địa điểm này, Tiny Bubbles thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hiệu giặt tự động. Doanh thu hàng năm của Tiny Bubbles khoảng 49,8 N US$.
🚲
Bãi đỗ xe đạp
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, Có
📶
Wi-Fi
Không
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hiệu giặt tự động).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~114,4 N US$2019
~84,1 N US$2020
~88,4 N US$2021
~114,0 N US$2022
~123,8 N US$2023
~121,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+1.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)15-17
Đã quan sát
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu giặt tự động tại Massachusetts | 637 | ~194,7 Tr US$ | ~305,6 N US$ | ~129,6 N US$ | 4.0★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.7%2023: +7.6%2022: +11.8%2021: +7.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi11 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Lapels, LaundroMax, Delken (+28 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 840 | ~1,9 T US$ | ~2,3 Tr US$ | ~658,4 N US$ | 5.265 | ~607,1 Tr US$ | 0.2× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 136 | ~256,1 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | — | 488 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 92 | ~31,4 Tr US$ | ~341,1 N US$ | — | 295 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 716 của 840 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (02128)
Dân số45.357 ±2.019
Thu nhập hộ gia đình trung vị84.023 US$ ±6.570 US$
Giá trị nhà trung vị653.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS