Tile ProSource
225 Transport Dr, Cookeville, TN 38506
Cookeville, Tennessee, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Cookeville
Khu vực: Oaklawn
Bang: Tennessee
Mã bưu chính: 38506
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (38506)
Dân số29.243
Thu nhập hộ gia đình trung vị60.588 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Tile ProSource tọa lạc ở Cookeville, Tennessee. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng gạch ốp lát. Doanh thu hàng năm của Tile ProSource khoảng 48,3 N US$.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
💳
Thẻ tín dụng
Kiểm tra, Thẻ ghi nợ, NFC, Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Cửa hàng gạch ốp lát).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~743,1 N US$2019
~870,6 N US$2020
~940,7 N US$2021
~1,0 Tr US$2022
~1,1 Tr US$2023
~1,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.07 mẫu Anh
quậnPutnam
Chủ sở hữu thửa đấtATCHLEY ROBERT M & ETUX KATELYN J ATCHLEY
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng gạch ốp lát tại Tennessee | 205 | ~678,9 Tr US$ | ~3,3 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 4.6★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.5%2023: +1.2%2022: +7.7%2021: +7.7%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi40 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Pro Desk, David's Ace, Harbor Freight (+225 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 38 | ~164,3 Tr US$ | ~4,3 Tr US$ | ~961,5 N US$ | 219 | ~19,6 Tr US$ | 1.2× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 7 | ~35,1 Tr US$ | ~5,0 Tr US$ | — | 24 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 34 của 38 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (38506)
Dân số29.243 ±1.384
Thu nhập hộ gia đình trung vị60.588 US$ ±7.352 US$
Giá trị nhà trung vị228.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS