Threadmill Complex
5000 Austell Powder Springs Rd SW, Austell, GA 30106
Austell, Georgia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Austell
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30106
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,7 Tr US$
Số nhân viên ước tính~10
Chi phí lương ước tính~513,9 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (30106)
Dân số23.977
Thu nhập hộ gia đình trung vị65.447 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Threadmill Complex tọa lạc ở Austell, Georgia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm thương mại.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trung tâm thương mại).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,3 Tr US$2019
~1,4 Tr US$2020
~1,5 Tr US$2021
~1,7 Tr US$2022
~1,6 Tr US$2023
~1,7 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất19 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtE1
quậnCobb
Trên lô đất nàydùng chung với 50 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm thương mại tại Georgia | 1.424 | ~2,5 T US$ | ~1,8 Tr US$ | ~929,7 N US$ | 4.3★ | 1.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.0%2023: +6.0%2022: +12.2%2021: +5.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Market Square (+1 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 50 | ~83,1 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | ~362,1 N US$ | 255 | ~16,2 Tr US$ | 4.7× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 8 | ~3,3 Tr US$ | ~411,0 N US$ | — | 19 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 2 | ~4,6 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | — | 17 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 42 của 50 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (30106)
Dân số23.977 ±1.734
Thu nhập hộ gia đình trung vị65.447 US$ ±6.004 US$
Giá trị nhà trung vị221.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS