Địa Chỉ
Thành phố: Carlisle
Khu vực: Barnitz
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 17015
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~102,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2018 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (17015)
Dân số24.864
Thu nhập hộ gia đình trung vị90.630 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
The Java Junky tọa lạc ở Carlisle, Pennsylvania. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán cà phê.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Không Giao hàng, Take-ra
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe
💰
Giá
$
📖
Menus
Cà phê, Tráng miệng
👔
Quy tắc Phục trang
Bình thường
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán cà phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~79,4 N US$2019
~65,8 N US$2020
~80,8 N US$2021
~93,4 N US$2022
~100,4 N US$2023
~102,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất13 mẫu Anh
quậnCumberland
Trên lô đất nàydùng chung với 19.408 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán cà phê tại Pennsylvania | 3.986 | ~2,0 T US$ | ~491,6 N US$ | ~344,2 N US$ | 4.4★ | 0.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi515 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dunkin, Starbucks, Sheetz (+3,406 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 25 | ~32,5 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~393,8 N US$ | 84 | ~6,8 Tr US$ | 0.3× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 6 | ~1,9 Tr US$ | ~317,8 N US$ | — | 24 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (17015)
Dân số24.864 ±1.544
Thu nhập hộ gia đình trung vị90.630 US$ ±8.719 US$
Giá trị nhà trung vị268.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS