The Code
406 N Main St, Guymon, OK 73942
Guymon, Oklahoma, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Guymon
Bang: Oklahoma
Mã bưu chính: 73942
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~207,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2012
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Owner
Thống kê khu vực (73942)
Dân số13.791
Thu nhập hộ gia đình trung vị55.401 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
The Code tọa lạc ở Guymon, Oklahoma, và được thành lập vào 2012. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng trò chơi. Doanh thu hàng năm của The Code khoảng 46,8 N US$.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Bãi Đỗ Xe, Có
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, Kiểm tra, Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng trò chơi).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +16.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~142,4 N US$2019
~148,0 N US$2020
~168,2 N US$2021
~186,4 N US$2022
~196,9 N US$2023
~207,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)15-17
Đã quan sát
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay thiên tai EIDL (2020)17,0 N US$
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng trò chơi tại Oklahoma | 192 | ~131,7 Tr US$ | ~685,7 N US$ | ~471,5 N US$ | 4.5★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +16.0%2020: +0.1%2019: -0.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 207 | ~189,9 Tr US$ | ~917,2 N US$ | ~371,6 N US$ | 789 | ~60,2 Tr US$ | 0.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 44 | ~75,6 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | — | 134 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 31 | ~11,4 Tr US$ | ~367,4 N US$ | — | 77 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 163 của 207 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (73942)
Dân số13.791 ±249
Thu nhập hộ gia đình trung vị55.401 US$ ±3.829 US$
Giá trị nhà trung vị159.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS