Địa Chỉ
Thành phố: St. Louis
Khu vực: Central West End
Bang: Missouri
Mã bưu chính: 63108
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~618,7 N US$
Số nhân viên ước tính~12
Chi phí lương ước tính~376,4 N US$
Hoạt động từ2012
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (63108)
Dân số20.521
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.306 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Tenacious Eats tọa lạc ở St. Louis, Missouri, và được thành lập vào 2012. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà hàng Mỹ.
🚲
Bãi đỗ xe đạp
Không
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
🌿
Chỗ ngồi ngoài trời
Không
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
📅
Đặt phòng
Có
🍷
Đồ uống
Có
💰
Giá
$$$
📖
Menus
Cà phê, Tráng miệng, Bữa tối
🔊
Mức ồn
Ầm ĩ
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
👔
Quy tắc Phục trang
Bình thường
💳
Thẻ tín dụng
Có
👥
Tốt Cho Các Nhóm
Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
📺
TV
Có
📶
Wi-Fi
Không
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà hàng Mỹ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~496,5 N US$2019
~385,7 N US$2020
~485,4 N US$2021
~557,8 N US$2022
~595,4 N US$2023
~618,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.37 mẫu Anh
quậnSt_louis_city
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà hàng Mỹ tại Missouri | 3.492 | ~2,9 T US$ | ~839,6 N US$ | ~557,8 N US$ | 4.2★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi312 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Friscos, Taco Bell, Starbucks (+2,145 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 546 | ~724,6 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~548,4 N US$ | 3.280 | ~240,9 Tr US$ | 1.1× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 67 | ~86,1 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 1.058 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 463 của 546 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (63108)
Dân số20.521 ±1.194
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.306 US$ ±4.360 US$
Giá trị nhà trung vị356.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS