Tenacious Eats

3.9★★★★☆(18 reviews)

4915 Washington Ave, St. Louis, MO 63108

St. Louis, Missouri, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
Closed on Chủ Nhật
Thứ Hai - Thứ BaClosed
Thứ Tư - Thứ Năm5:30 AM – 11:00 PM
Thứ Sáu - Chủ NhậtClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: St. Louis
Khu vực: Central West End
Bang: Missouri
Mã bưu chính: 63108
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~618,7 N US$
Số nhân viên ước tính~12
Chi phí lương ước tính~376,4 N US$
Hoạt động từ2012
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (63108)

Dân số20.521
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.306 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Tenacious Eats tọa lạc ở St. Louis, Missouri, và được thành lập vào 2012. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà hàng Mỹ.

🚲
Bãi đỗ xe đạp
Không
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
🌿
Chỗ ngồi ngoài trời
Không
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
📅
Đặt phòng
🍷
Đồ uống
💰
Giá
$$$
📖
Menus
Cà phê, Tráng miệng, Bữa tối
🔊
Mức ồn
Ầm ĩ
🚻
Phòng vệ sinh
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
👔
Quy tắc Phục trang
Bình thường
💳
Thẻ tín dụng
👥
Tốt Cho Các Nhóm
👶
Tốt Cho Trẻ Em
📺
TV
📶
Wi-Fi
Không
Thể loại: Nhà hàng Mỹ.
Mã ISIC: 5610.

Phân tích thị trường

có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà hàng Mỹ).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~496,5 N US$2019
~385,7 N US$2020
~485,4 N US$2021
~557,8 N US$2022
~595,4 N US$2023
~618,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.37 mẫu Anh
quậnSt_louis_city
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Nhà hàng Mỹ tại Missouri3.492~2,9 T US$~839,6 N US$~557,8 N US$4.2★1.1×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi312 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Friscos, Taco Bell, Starbucks (+2,145 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)546~724,6 Tr US$~1,3 Tr US$~548,4 N US$3.280~240,9 Tr US$1.1×
Dịch vụ lưu trú và ăn67~86,1 Tr US$~1,3 Tr US$1.058

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 463 của 546 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (63108)

Dân số20.521 ±1.194
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.306 US$ ±4.360 US$
Giá trị nhà trung vị356.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp