TechSource IT Services
65 High St, Belfast, ME 04915
Belfast, Maine, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Belfast
Khu vực: Hayford Corner
Bang: Maine
Mã bưu chính: 04915
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~388,3 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Quỹ lương hàng năm (2020)~87,4 N US$
Hoạt động từ2018 (ước tính)
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Thống kê khu vực (04915)
Dân số9.078
Thu nhập hộ gia đình trung vị54.164 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
TechSource IT Services tọa lạc ở Belfast, Maine. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hỗ trợ và dịch vụ máy tính.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Hỗ trợ và dịch vụ máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~306,3 N US$2019
~304,9 N US$2020
~327,3 N US$2021
~353,6 N US$2022
~374,5 N US$2023
~388,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.22 mẫu Anh
quậnWaldo
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay PPP (2020)18,2 N US$ · Đã báo cáo 2 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~87,4 N US$ · 18,4 N US$ được xóa nợ
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại Maine | 124 | ~95,5 Tr US$ | ~770,5 N US$ | ~286,2 N US$ | 5.0★ | 1.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi5 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là umaine.edu, splinternetmarketing.com, visualedgeit.com (+47 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 194 | ~160,6 Tr US$ | ~828,1 N US$ | ~295,5 N US$ | 851 | ~60,1 Tr US$ | 1.3× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 21 | ~9,4 Tr US$ | ~445,8 N US$ | — | 55 | — | — |
| Thông tin và truyền thông | 2 | ~6,9 Tr US$ | ~3,5 Tr US$ | — | 7 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 141 của 194 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (04915)
Dân số9.078 ±301
Thu nhập hộ gia đình trung vị54.164 US$ ±7.695 US$
Giá trị nhà trung vị219.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS