TechNTax

2204 Torrance Blvd, Torrance, CA 90501

Torrance, California, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
10:00 AM – 6:00 PM
Thứ Hai - Thứ Bảy10:00 AM – 6:00 PM
Chủ NhậtClosed
Địa Chỉ
Thành phố: Torrance
Khu vực: Old Town Torrance
Bang: California
Mã bưu chính: 90501
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~735,4 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (90501)

Dân số42.536
Thu nhập hộ gia đình trung vị89.926 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

TechNTax tọa lạc ở Torrance, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quản lí đoàn thể.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
💰
Giá
$
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, Có
Thể loại: Quản lí đoàn thể.
Mã ISIC: 7020.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hoạt động tư vấn quản lý).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.8%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~595,3 N US$2019
~590,0 N US$2020
~663,7 N US$2021
~731,7 N US$2022
~732,9 N US$2023
~735,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất6.571 ft²
Mục đích sử dụng đất1900
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 9 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Hoạt động tư vấn quản lý tại California37.772~80,0 T US$~2,3 Tr US$~1,0 Tr US$5.0★0.7×

Hoạt động tư vấn quản lý tại California: số liệu doanh thu từ 35.414 của 37.772 doanh nghiệp có ước tính

Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.8%2023: +4.6%2022: +13.1%2021: +12.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi94 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Verizon Business Services, ESA Irvine, Safety Kleen (+438 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)311~511,8 Tr US$~1,6 Tr US$~714,1 N US$1.547~144,9 Tr US$1.0×
, Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp47~154,0 Tr US$~3,3 Tr US$292

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 262 của 311 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (90501)

Dân số42.536 ±2.678
Thu nhập hộ gia đình trung vị89.926 US$ ±6.807 US$
Giá trị nhà trung vị824.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp