Technology Learning Collaborative
1233 Locust St, Philadelphia, PA 19107
Philadelphia, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Philadelphia
Khu vực: Center City
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 19107
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~977,1 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (19107)
Dân số15.232
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.690 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Technology Learning Collaborative tọa lạc ở Philadelphia, Pennsylvania. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm học hành.
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trung tâm học hành).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~771,9 N US$2019
~737,7 N US$2020
~800,5 N US$2021
~977,9 N US$2022
~986,1 N US$2023
~977,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.27 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtBuilding
quậnPhiladelphia
Chủ sở hữu thửa đấtAFC LOCUST REALTY ASSOCIA
Trên lô đất nàydùng chung với 40 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm học hành tại Pennsylvania | 895 | ~1,4 T US$ | ~1,5 Tr US$ | ~997,9 N US$ | 4.7★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.6%2023: +10.1%2022: +15.2%2021: +14.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi39 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mathnasium, Psecu, Kumon Math & Reading Center (+2,501 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 4.028 | ~6,4 T US$ | ~1,6 Tr US$ | ~667,1 N US$ | 21.667 | ~2,3 T US$ | 1.5× |
| Giáo dục | 96 | ~354,1 Tr US$ | ~3,7 Tr US$ | — | 677 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 3.501 của 4.028 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (19107)
Dân số15.232 ±1.157
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.690 US$ ±7.216 US$
Giá trị nhà trung vị445.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS