Technology Computer Plus
1922 Cottman Ave, Philadelphia, PA 19152
Philadelphia, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Philadelphia
Khu vực: Northeast Philadelphia
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 19152
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~152,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (19152)
Dân số35.211
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.075 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Technology Computer Plus tọa lạc ở Philadelphia, Pennsylvania. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng máy tính.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~122,9 N US$2019
~121,7 N US$2020
~123,6 N US$2021
~137,0 N US$2022
~144,7 N US$2023
~152,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+4.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.907 ft²
Mục đích sử dụng đấtBuilding
quậnPhiladelphia
Chủ sở hữu thửa đấtMATTHEWS THRESIANMA
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng máy tính tại Pennsylvania | 878 | ~1,3 T US$ | ~1,6 Tr US$ | ~586,1 N US$ | 4.3★ | 0.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi50 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Boost Mobile, T-Mobile, Walmart Electronics (+1,767 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 319 | ~250,1 Tr US$ | ~784,2 N US$ | ~321,3 N US$ | 1.302 | ~96,1 Tr US$ | 0.5× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 56 | ~58,0 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | — | 139 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 270 của 319 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (19152)
Dân số35.211 ±2.881
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.075 US$ ±6.258 US$
Giá trị nhà trung vị247.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS