Technical Software
5900 Core Rd, North Charleston, SC 29406
North Charleston, Nam Carolina, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: North Charleston
Khu vực: Highland Terrace
Bang: Nam Carolina
Mã bưu chính: 29406
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~555,7 N US$
Hoạt động từ2009
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Principal
Vice-President
Director
Director
Thống kê khu vực (29406)
Dân số32.570
Thu nhập hộ gia đình trung vị45.797 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Technical Software tọa lạc ở North Charleston, Nam Carolina, và được thành lập vào 2009. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Technical Software khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,6 Tr US$2019
~1,9 Tr US$2020
~2,0 Tr US$2021
~2,2 Tr US$2022
~2,3 Tr US$2023
~2,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+8.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập2009 (SC)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)11-12
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất3.73 mẫu Anh
quậnCharleston
Chủ sở hữu thửa đấtEL CID ALPHA LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 22 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Nam Carolina | 730 | ~3,4 T US$ | ~4,7 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 5.0★ | 2.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi23 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Connection Center, Metro by T-Mobile, At&t (+1,070 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 152 | ~604,9 Tr US$ | ~4,0 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | 1.528 | ~162,3 Tr US$ | 1.5× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 27 | ~252,5 Tr US$ | ~9,4 Tr US$ | — | 283 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 117 của 152 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (29406)
Dân số32.570 ±1.868
Thu nhập hộ gia đình trung vị45.797 US$ ±4.891 US$
Giá trị nhà trung vị206.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS