TechForge Services
1000 Ballpark Way #310, Arlington, TX 76011
Arlington, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Arlington
Bang: Texas
Mã bưu chính: 76011
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~371,7 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (76011)
Dân số22.529
Thu nhập hộ gia đình trung vị50.200 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
TechForge Services tọa lạc ở Arlington, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tư vấn công nghiệp.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Tư vấn công nghiệp).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,5 Tr US$2019
~1,6 Tr US$2020
~1,8 Tr US$2021
~2,0 Tr US$2022
~2,1 Tr US$2023
~2,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất15 mẫu Anh
quậnTarrant
Chủ sở hữu thửa đấtXFL PROPERTIES LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tư vấn công nghiệp tại Texas | 310 | ~1,2 T US$ | ~4,3 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | 5.0★ | 1.4× |
Tư vấn công nghiệp tại Texas: số liệu doanh thu từ 274 của 310 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +7.5%2022: +10.5%2021: +14.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi35 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là NWS KMAF Radar, Type 2 Translate LLC, GreenWorks Inspections - Ft. Worth (+165 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 117 | ~322,2 Tr US$ | ~2,8 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 1.116 | ~109,1 Tr US$ | 1.8× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 13 | ~70,7 Tr US$ | ~5,4 Tr US$ | — | 87 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 90 của 117 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (76011)
Dân số22.529 ±1.896
Thu nhập hộ gia đình trung vị50.200 US$ ±2.742 US$
Giá trị nhà trung vị201.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS