Tech2Elevate

233 Merchant St, Ambridge, PA 15003

Ambridge, Pennsylvania, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
9:00 AM – 4:00 PM
Ngày trong tuần9:00 AM – 4:00 PM
Cuối tuầnClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Ambridge
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 15003
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~981,9 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (15003)

Dân số11.406
Thu nhập hộ gia đình trung vị54.675 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Tech2Elevate tọa lạc ở Ambridge, Pennsylvania. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trường đào tạo máy tính.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Thể loại: Trường đào tạo máy tính.
Mã ISIC: 8522.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trường đào tạo máy tính).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.5%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~585,5 N US$2019
~667,6 N US$2020
~765,7 N US$2021
~800,7 N US$2022
~860,2 N US$2023
~981,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+10.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.60 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtNON-RESIDENTIAL
quậnBeaver
Chủ sở hữu thửa đấtPARAMOUNT ENTERPRISES,LLC
Giá trị được thẩm định2,0 N US$ (đất 24,4 N US$)
Lần bán gần nhất119,0 N US$ (1433419200000)
Trên lô đất nàydùng chung với 9 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Trường đào tạo máy tính tại Pennsylvania155~365,9 Tr US$~2,4 Tr US$~837,6 N US$5.0★1.2×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.5%2023: +8.4%2022: +7.6%2021: +10.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi16 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Stabler Hall, Personal Training School, US Air Force Recruiting (+77 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)76~350,3 Tr US$~4,6 Tr US$~513,7 N US$437~41,4 Tr US$1.9×
Giáo dục5~6,9 Tr US$~1,4 Tr US$16

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 63 của 76 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (15003)

Dân số11.406 ±344
Thu nhập hộ gia đình trung vị54.675 US$ ±6.456 US$
Giá trị nhà trung vị110.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp