Địa Chỉ
Thành phố: Simsbury
Bang: Connecticut
Mã bưu chính: 06070
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~300,5 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (06070)
Dân số15.023
Thu nhập hộ gia đình trung vị144.375 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Tea Method tọa lạc ở Simsbury, Connecticut. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hiệu Bánh Mỳ.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
📖
Menus
Cà phê
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hiệu Bánh Mỳ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~191,1 N US$2019
~187,1 N US$2020
~228,0 N US$2021
~246,0 N US$2022
~289,4 N US$2023
~300,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất8.712 ft²
Quy hoạch phân vùngSCZ
quậnCapitol_planning_region
Chủ sở hữu thửa đấtTEA METHOD LLC
Giá trị được thẩm định185,7 N US$
Lần bán gần nhất360,0 N US$ (8/23/2023 12:00:00 AM)
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu Bánh Mỳ tại Connecticut | 1.723 | ~1,6 T US$ | ~929,4 N US$ | ~447,4 N US$ | 4.2★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.3%2023: +4.8%2022: +18.6%2021: +8.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi21 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Deli, Your CBD Store - Monroe, CT, Whole Foods Bakery (+390 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 199 | ~232,3 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~452,9 N US$ | 998 | ~85,8 Tr US$ | 0.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 23 | ~28,5 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 59 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 167 của 199 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (06070)
Dân số15.023 ±861
Thu nhập hộ gia đình trung vị144.375 US$ ±11.122 US$
Giá trị nhà trung vị393.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS