Tea Method

4.9★★★★★(69 reviews)

923 Hopmeadow St, Simsbury, CT 06070

Simsbury, Connecticut, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
9:00 AM – 9:00 PM
Thứ Hai - Thứ Bảy9:00 AM – 9:00 PM
Chủ Nhật9:00 AM – 6:00 PM
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Simsbury
Bang: Connecticut
Mã bưu chính: 06070
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~300,5 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (06070)

Dân số15.023
Thu nhập hộ gia đình trung vị144.375 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Tea Method tọa lạc ở Simsbury, Connecticut. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hiệu Bánh Mỳ.

🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
📖
Menus
Cà phê
🚻
Phòng vệ sinh
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC
Thể loại: Hiệu Bánh Mỳ.
Mã ISIC: 4721.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hiệu Bánh Mỳ).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.3%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~191,1 N US$2019
~187,1 N US$2020
~228,0 N US$2021
~246,0 N US$2022
~289,4 N US$2023
~300,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%

Bất động sản

Diện tích lô đất8.712 ft²
Quy hoạch phân vùngSCZ
quậnCapitol_planning_region
Chủ sở hữu thửa đấtTEA METHOD LLC
Giá trị được thẩm định185,7 N US$
Lần bán gần nhất360,0 N US$ (8/23/2023 12:00:00 AM)
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Hiệu Bánh Mỳ tại Connecticut1.723~1,6 T US$~929,4 N US$~447,4 N US$4.2★0.7×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.3%2023: +4.8%2022: +18.6%2021: +8.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi21 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Deli, Your CBD Store - Monroe, CT, Whole Foods Bakery (+390 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)199~232,3 Tr US$~1,2 Tr US$~452,9 N US$998~85,8 Tr US$0.7×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy23~28,5 Tr US$~1,2 Tr US$59

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 167 của 199 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (06070)

Dân số15.023 ±861
Thu nhập hộ gia đình trung vị144.375 US$ ±11.122 US$
Giá trị nhà trung vị393.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp