Task Help
1390 Market St #200, San Francisco, CA 94102
San Francisco, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: San Francisco
Khu vực: Civic Center
Bang: California
Mã bưu chính: 94102
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~24,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Quỹ lương hàng năm (2021)~5,8 Tr US$
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Thống kê khu vực (94102)
Dân số34.077
Thu nhập hộ gia đình trung vị62.388 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Task Help tọa lạc ở San Francisco, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hỗ trợ và dịch vụ máy tính.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Hỗ trợ và dịch vụ máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~24,5 Tr US$2019
~23,6 Tr US$2020
~25,0 Tr US$2021
~26,0 Tr US$2022
~25,3 Tr US$2023
~24,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-0.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.47 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngC-3-G
quậnSan_francisco
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay PPP (2021)1,2 Tr US$ · Đã báo cáo 83 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~5,8 Tr US$ · 1,2 Tr US$ được xóa nợ
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại California | 3.462 | ~4,8 T US$ | ~1,7 Tr US$ | ~508,1 N US$ | 5.0★ | 48× |
Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại California: số liệu doanh thu từ 2.839 của 3.462 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi13 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mobile Kangaroo - Neighborhood Repair Shop, CMIT Solutions of Concord, Caltronics Business Systems (+71 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 2.821 | ~7,0 T US$ | ~2,5 Tr US$ | ~978,1 N US$ | 17.340 | ~2,2 T US$ | 25× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 166 | ~337,8 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | — | 898 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 2.307 của 2.821 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (94102)
Dân số34.077 ±2.071
Thu nhập hộ gia đình trung vị62.388 US$ ±10.519 US$
Giá trị nhà trung vị1.039.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS