Tail Command
2861 Stanton St, Springfield, IL 62703
Springfield, Illinois, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Springfield
Khu vực: Southlawn
Bang: Illinois
Mã bưu chính: 62703
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~413,6 N US$
Số nhân viên ước tính~10
Chi phí lương ước tính~226,9 N US$
Hoạt động từ2013
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (62703)
Dân số28.809
Thu nhập hộ gia đình trung vị43.760 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Tail Command tọa lạc ở Springfield, Illinois, và được thành lập vào 2013. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm chăm sóc chó ban ngày. Doanh thu hàng năm của Tail Command khoảng 100,0 N US$ – 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Có
💰
Giá
$$
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Tiền mặt, Kiểm tra, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trung tâm chăm sóc chó ban ngày).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~172,4 N US$2019
~186,8 N US$2020
~394,0 N US$2021
~376,7 N US$2022
~378,4 N US$2023
~413,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+19.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.93 mẫu Anh
quậnSangamon
Chủ sở hữu thửa đấtREEL BUZZ COMPANY LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm chăm sóc chó ban ngày tại Illinois | 464 | ~254,0 Tr US$ | ~547,3 N US$ | ~285,2 N US$ | 4.8★ | 1.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi143 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Weight Watchers, Blu Lily, PetSmart Grooming (+13,467 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 91 | ~160,8 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | ~599,1 N US$ | 603 | ~45,0 Tr US$ | 0.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 18 | ~73,5 Tr US$ | ~4,1 Tr US$ | — | 145 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 17 | ~22,6 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 114 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 77 của 91 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (62703)
Dân số28.809 ±1.623
Thu nhập hộ gia đình trung vị43.760 US$ ±5.390 US$
Giá trị nhà trung vị95.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS