Tail Command

4.6★★★★★(217 reviews)

2861 Stanton St, Springfield, IL 62703

Springfield, Illinois, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~413,6 N US$
Số nhân viên ước tính~10
Chi phí lương ước tính~226,9 N US$
Hoạt động từ2013
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (62703)

Dân số28.809
Thu nhập hộ gia đình trung vị43.760 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Tail Command tọa lạc ở Springfield, Illinois, và được thành lập vào 2013. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm chăm sóc chó ban ngày. Doanh thu hàng năm của Tail Command khoảng 100,0 N US$ – 500,0 N US$.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Có
💰
Giá
$$
🏳️‍🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Tiền mặt, Kiểm tra, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa
Thể loại: Trung tâm chăm sóc chó ban ngày, Người giữ vật nuôi, Dịch vụ chăm sóc thú nuôi, Cũi chó, Người huấn luyện chó, Cửa hàng đồ vật nuôi.
Mã ISIC: 4773, 9609.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trung tâm chăm sóc chó ban ngày).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~172,4 N US$2019
~186,8 N US$2020
~394,0 N US$2021
~376,7 N US$2022
~378,4 N US$2023
~413,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+19.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.93 mẫu Anh
quậnSangamon
Chủ sở hữu thửa đấtREEL BUZZ COMPANY LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Trung tâm chăm sóc chó ban ngày tại Illinois464~254,0 Tr US$~547,3 N US$~285,2 N US$4.8★1.5×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi143 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Weight Watchers, Blu Lily, PetSmart Grooming (+13,467 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)91~160,8 Tr US$~1,8 Tr US$~599,1 N US$603~45,0 Tr US$0.7×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy18~73,5 Tr US$~4,1 Tr US$145
Hoạt động dịch vụ khác17~22,6 Tr US$~1,3 Tr US$114

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 77 của 91 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (62703)

Dân số28.809 ±1.623
Thu nhập hộ gia đình trung vị43.760 US$ ±5.390 US$
Giá trị nhà trung vị95.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp