SysQuick Computers & Support
6311 Harford Rd, Baltimore, MD 21214
Baltimore, Maryland, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Baltimore
Khu vực: Westfield
Bang: Maryland
Mã bưu chính: 21214
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~815,7 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2008
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (21214)
Dân số21.510
Thu nhập hộ gia đình trung vị77.398 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
SysQuick Computers & Support tọa lạc ở Baltimore, Maryland, và được thành lập vào 2008. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ sửa chữa máy tính. Doanh thu hàng năm của SysQuick Computers & Support khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, Thẻ ghi nợ, Có
📶
Wi-Fi
Paid
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ sửa chữa máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,0 Tr US$2019
~845,7 N US$2020
~834,3 N US$2021
~866,8 N US$2022
~881,9 N US$2023
~815,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-4.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2008 (MD)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất8.276 ft²
Quy hoạch phân vùngOR-1
quậnBaltimore_city
Giá trị được thẩm định356,0 US$
Trên lô đất nàydùng chung với 7 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ sửa chữa máy tính tại Maryland | 685 | ~524,8 Tr US$ | ~930,5 N US$ | ~293,8 N US$ | 4.8★ | 2.8× |
Dịch vụ sửa chữa máy tính tại Maryland: số liệu doanh thu từ 564 của 685 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là CMIT Solutions (+2 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 224 | ~296,1 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~375,4 N US$ | 1.071 | ~76,6 Tr US$ | 2.2× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 47 | ~142,3 Tr US$ | ~3,0 Tr US$ | — | 189 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 45 | ~18,4 Tr US$ | ~408,3 N US$ | — | 125 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 5 | ~4,5 Tr US$ | ~894,7 N US$ | — | 22 | — | — |
| Thông tin và truyền thông | 3 | — | — | — | 5 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 203 của 224 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (21214)
Dân số21.510 ±1.718
Thu nhập hộ gia đình trung vị77.398 US$ ±5.664 US$
Giá trị nhà trung vị233.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS