SYNC Performance
910 Nottingham Rd S-1, Avon, CO 81620
Avon, Colorado, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Avon
Khu vực: Dowds Junction
Bang: Colorado
Mã bưu chính: 81620
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~901,6 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Hoạt động từ2013
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (81620)
Dân số11.468
Thu nhập hộ gia đình trung vị97.054 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
SYNC Performance tọa lạc ở Avon, Colorado, và được thành lập vào 2013. Tại địa điểm này, SYNC Performance thuê khoảng 10 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng áo khoác ngoài. Doanh thu hàng năm của SYNC Performance khoảng 1,0 Tr US$ – 2,5 Tr US$.
🚲
Bãi đỗ xe đạp
Có
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🐾
Thân thiện với thú cưng
Có
💳
Thẻ tín dụng
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng áo khoác ngoài).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +11.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~586,4 N US$2019
~609,6 N US$2020
~731,7 N US$2021
~810,8 N US$2022
~856,7 N US$2023
~901,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+9.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.095 ft²
Mục đích sử dụng đất2245
quậnEagle
Chủ sở hữu thửa đấtEAGLE COUNTY PROPERTY OWNER
Lần bán gần nhất19,0 Tr US$ (7/1/2021)
Trên lô đất nàydùng chung với 10 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng áo khoác ngoài tại Colorado | 78 | ~86,4 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~708,8 N US$ | 4.3★ | 1.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +11.6%2020: -21.1%2019: +1.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi86 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Spirit Halloween, Ross Dress for Less, CobraCkn (+311 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 65 | ~184,3 Tr US$ | ~2,8 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 341 | ~41,3 Tr US$ | 0.8× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 21 | ~51,3 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | — | 92 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 60 của 65 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (81620)
Dân số11.468 ±834
Thu nhập hộ gia đình trung vị97.054 US$ ±14.497 US$
Giá trị nhà trung vị790.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS