Địa Chỉ
Thành phố: Cadet
Bang: Missouri
Mã bưu chính: 63630
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~398,4 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2010
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Principal
Thống kê khu vực (63630)
Dân số3.512
Thu nhập hộ gia đình trung vị48.256 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Surface & Surface tọa lạc ở Cadet, Missouri, và được thành lập vào 2010. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty vận tải đường bộ.
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Công ty vận tải đường bộ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, -0.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~322,9 N US$2019
~321,6 N US$2020
~352,1 N US$2021
~392,1 N US$2022
~398,8 N US$2023
~398,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+4.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất6.11 mẫu Anh
quậnWashington
Chủ sở hữu thửa đất3037876
Giá trị được thẩm định6,0 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty vận tải đường bộ tại Missouri | 1.696 | ~5,0 T US$ | ~2,9 Tr US$ | ~820,7 N US$ | 4.2★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: -0.1%2023: +1.7%2022: +10.8%2021: +9.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi6 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là S F Trucking, Old Dominion Freight Line, Sutton Transport, Inc. - St. Louis (+54 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1 | ~894,7 N US$ | ~894,7 N US$ | — | 2 | ~220,3 N US$ | — |
| Vận chuyển và lưu trữ | 1 | ~894,7 N US$ | ~894,7 N US$ | — | 2 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (63630)
Dân số3.512 ±732
Thu nhập hộ gia đình trung vị48.256 US$ ±16.097 US$
Giá trị nhà trung vị101.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS