Địa Chỉ
Thành phố: Essex
Khu vực: Essex Village
Bang: Connecticut
Mã bưu chính: 06426
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~833,2 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~343,1 N US$
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (06426)
Dân số3.377
Thu nhập hộ gia đình trung vị97.778 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Surface Elements tọa lạc ở Essex, Connecticut. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thầu.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
💰
Giá
$$
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thầu).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~834,0 N US$2019
~767,6 N US$2020
~744,8 N US$2021
~779,7 N US$2022
~803,4 N US$2023
~833,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-0.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất10 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngLI
quậnLower_connecticut_river_valley_planning_region
Chủ sở hữu thửa đấtCurrent Owner & Current Co-Owner
Giá trị được thẩm định939,9 N US$
Lần bán gần nhất875,0 N US$ (2/16/1996 0:00)
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thầu tại Connecticut | 2.310 | ~2,8 T US$ | ~1,2 Tr US$ | ~356,4 N US$ | 5.0★ | 2.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.7%2023: +5.0%2022: +7.6%2021: +6.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi28 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Home Services at The Home Depot, Sherwin-Williams Paint Store, O P Painting (+188 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 131 | ~289,4 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | ~673,7 N US$ | 662 | ~68,1 Tr US$ | 1.2× |
| Xây dựng | 8 | ~9,9 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 31 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 96 của 131 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (06426)
Dân số3.377 ±410
Thu nhập hộ gia đình trung vị97.778 US$ ±42.882 US$
Giá trị nhà trung vị690.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS