Supervised Apartment Program

2445 Main St, Bridgeport, CT 06606

Bridgeport, Connecticut, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~741,7 N US$
Số nhân viên ước tính~9
Chi phí lương ước tính~335,8 N US$
Hoạt động từ2005
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Liên hệ

Thống kê khu vực (06606)

Dân số54.125
Thu nhập hộ gia đình trung vị64.142 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Supervised Apartment Program tọa lạc ở Bridgeport, Connecticut, và được thành lập vào 2005. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cơ sở trợ giúp sinh sống. Doanh thu hàng năm của Supervised Apartment Program khoảng < 500,0 N US$.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Thể loại: Cơ sở trợ giúp sinh sống.
Mã ISIC: 8730.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cơ sở trợ giúp sinh sống).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.2%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~476,8 N US$2019
~513,9 N US$2020
~522,3 N US$2021
~621,7 N US$2022
~692,4 N US$2023
~741,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%

Hồ sơ công ty

Thành lập2005 (CT)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát

Bất động sản

Diện tích lô đất0.52 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngORG
quậnGreater_bridgeport_planning_region
Chủ sở hữu thửa đấtSBM MAIN LLC
Giá trị được thẩm định981,2 N US$
Lần bán gần nhất1,5 Tr US$ (10/18/2018 12:00:00 AM)
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Cơ sở trợ giúp sinh sống tại Connecticut246~943,1 Tr US$~3,8 Tr US$~2,0 Tr US$4.5★0.4×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.2%2023: +9.0%2022: +9.4%2021: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi10 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là River Ridge at Avon, The Orchards at Southington, Alex Choi, MD (+1,337 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)456~1,9 T US$~4,1 Tr US$~485,8 N US$2.236~184,4 Tr US$1.5×
Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người58~88,4 Tr US$~1,5 Tr US$460

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 389 của 456 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (06606)

Dân số54.125 ±2.361
Thu nhập hộ gia đình trung vị64.142 US$ ±5.701 US$
Giá trị nhà trung vị238.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp