Supercuts

4.7★★★★★(464 reviews)

2973 State Hwy K, O'Fallon, MO 63368

O'Fallon, Missouri, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~317,4 N US$
Số nhân viên ước tính~8
Chi phí lương ước tính~250,9 N US$
Hoạt động từ1975
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (63368)

Dân số46.124
Thu nhập hộ gia đình trung vị116.471 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Supercuts tọa lạc ở O'Fallon, Missouri, và được thành lập vào 1975. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hiệu làm tóc.

🚲
Bãi đỗ xe đạp
📅
Chỉ cuộc hẹn
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Lô riêng, Có
💰
Giá
$
🚻
Phòng vệ sinh
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
🏳️‍🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
💳
Thẻ tín dụng
Trả phí cho apple, Tiền mặt, Thẻ ghi nợ, NFC, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Thể loại: Hiệu làm tóc, Thợ làm tóc, Dịch vụ tẩy lông bằng sáp, Thợ cắt tóc, Thẩm mỹ viện.
Mã ISIC: 9602.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hiệu làm tóc).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.5%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~260,7 N US$2019
~224,9 N US$2020
~269,8 N US$2021
~284,8 N US$2022
~296,7 N US$2023
~317,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất20 mẫu Anh
quậnSt_charles
Chủ sở hữu thửa đấtDP II LLC*CAPLACO FIVE INC*CAPLACO SIXTEEN INC*CAPLACO SEVENTEEN INC
Trên lô đất nàydùng chung với 41 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Hiệu làm tóc tại Missouri3.029~519,1 Tr US$~171,4 N US$~73,5 N US$4.8★4.3×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.5%2023: +6.3%2022: +14.1%2021: +27.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi54 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là NsNail, Moxie, Clips Etc. (+309 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)160~185,9 Tr US$~1,2 Tr US$~521,8 N US$880~66,4 Tr US$0.6×
Hoạt động dịch vụ khác29~7,6 Tr US$~261,8 N US$83

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 133 của 160 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (63368)

Dân số46.124 ±1.630
Thu nhập hộ gia đình trung vị116.471 US$ ±5.827 US$
Giá trị nhà trung vị298.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp