Supercuts
2973 State Hwy K, O'Fallon, MO 63368
O'Fallon, Missouri, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: O'Fallon
Bang: Missouri
Mã bưu chính: 63368
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~317,4 N US$
Số nhân viên ước tính~8
Chi phí lương ước tính~250,9 N US$
Hoạt động từ1975
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Principal
Thống kê khu vực (63368)
Dân số46.124
Thu nhập hộ gia đình trung vị116.471 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Supercuts tọa lạc ở O'Fallon, Missouri, và được thành lập vào 1975. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hiệu làm tóc.
🚲
Bãi đỗ xe đạp
Có
📅
Chỉ cuộc hẹn
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Lô riêng, Có
💰
Giá
$
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
💳
Thẻ tín dụng
Trả phí cho apple, Tiền mặt, Thẻ ghi nợ, NFC, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hiệu làm tóc).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~260,7 N US$2019
~224,9 N US$2020
~269,8 N US$2021
~284,8 N US$2022
~296,7 N US$2023
~317,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất20 mẫu Anh
quậnSt_charles
Chủ sở hữu thửa đấtDP II LLC*CAPLACO FIVE INC*CAPLACO SIXTEEN INC*CAPLACO SEVENTEEN INC
Trên lô đất nàydùng chung với 41 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu làm tóc tại Missouri | 3.029 | ~519,1 Tr US$ | ~171,4 N US$ | ~73,5 N US$ | 4.8★ | 4.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.5%2023: +6.3%2022: +14.1%2021: +27.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi54 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là NsNail, Moxie, Clips Etc. (+309 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 160 | ~185,9 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~521,8 N US$ | 880 | ~66,4 Tr US$ | 0.6× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 29 | ~7,6 Tr US$ | ~261,8 N US$ | — | 83 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 133 của 160 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (63368)
Dân số46.124 ±1.630
Thu nhập hộ gia đình trung vị116.471 US$ ±5.827 US$
Giá trị nhà trung vị298.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS