Sudsco laundry

7655 Matoaka Rd, Sarasota, FL 34243

Sarasota, Florida, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Địa Chỉ
Thành phố: Sarasota
Khu vực: Sonoma
Bang: Florida
Mã bưu chính: 34243
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~592,0 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~304,3 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (34243)

Dân số31.656
Thu nhập hộ gia đình trung vị77.236 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Sudsco laundry tọa lạc ở Sarasota, Florida. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ lau chùi.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Thể loại: Dịch vụ lau chùi.
Mã ISIC: 9601.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ lau chùi).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~402,5 N US$2019
~330,2 N US$2020
~386,3 N US$2021
~452,9 N US$2022
~549,8 N US$2023
~592,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất2.43 mẫu Anh
quậnManatee
Chủ sở hữu thửa đấtSARAWARE LLC
Giá trị đất564,0 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Dịch vụ lau chùi tại Florida3.337~1,8 T US$~548,9 N US$~257,8 N US$5.0★2.3×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.7%2023: +7.6%2022: +11.8%2021: +7.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi63 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Oxi Fresh Carpet Cleaning, Master Cleaning Guys, Catalonia Cleaners (+220 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)72~177,3 Tr US$~2,5 Tr US$~1,2 Tr US$607~62,3 Tr US$0.5×
Hoạt động dịch vụ khác2~2,4 Tr US$~1,2 Tr US$9

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 49 của 72 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (34243)

Dân số31.656 ±2.105
Thu nhập hộ gia đình trung vị77.236 US$ ±5.915 US$
Giá trị nhà trung vị365.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp