Địa Chỉ
Thành phố: Riviera Beach
Khu vực: Metrocentre
Bang: Florida
Mã bưu chính: 33404
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~631,6 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~324,7 N US$
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (33404)
Dân số31.034
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.667 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Sudsco Inc tọa lạc ở Riviera Beach, Florida. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ giặt ủi.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ giặt ủi).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~507,4 N US$2019
~414,1 N US$2020
~424,5 N US$2021
~527,3 N US$2022
~554,5 N US$2023
~631,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất7.68 mẫu Anh
quậnPalm_beach
Chủ sở hữu thửa đấtCBOPL LLC
Giá trị được thẩm định18,2 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ giặt ủi tại Florida | 915 | ~590,0 Tr US$ | ~644,8 N US$ | ~209,2 N US$ | 4.4★ | 3.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.7%2023: +7.6%2022: +11.8%2021: +7.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi63 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Oxi Fresh Carpet Cleaning, Master Cleaning Guys, Catalonia Cleaners (+220 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 155 | ~692,3 Tr US$ | ~4,5 Tr US$ | ~850,4 N US$ | 947 | ~93,8 Tr US$ | 0.7× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 6 | ~5,1 Tr US$ | ~842,5 N US$ | — | 21 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 136 của 155 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (33404)
Dân số31.034 ±1.100
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.667 US$ ±8.072 US$
Giá trị nhà trung vị257.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS