Địa Chỉ
Thành phố: Oxford
Khu vực: Jo Dell
Bang: Alabama
Mã bưu chính: 36203
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~736,0 N US$
Số nhân viên ước tính~7
Hoạt động từ1999
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Administrator
Thống kê khu vực (36203)
Dân số18.579
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.519 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Stringfellow Imaging tọa lạc ở Oxford, Alabama, và được thành lập vào 1999. Tại địa điểm này, Stringfellow Imaging thuê khoảng 10 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm Chẩn đoán.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ MasterCard, Visa
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trung tâm Chẩn đoán).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~539,7 N US$2019
~551,6 N US$2020
~605,3 N US$2021
~645,6 N US$2022
~690,1 N US$2023
~736,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.33 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtMEDICAL OFFICE (651)
quậnCalhoun
Giá trị được thẩm định1,8 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 10 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm Chẩn đoán tại Alabama | 128 | ~182,3 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~870,0 N US$ | 4.0★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi696 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Gano Gail H, Quynh Vo, Ann Still (+6,577 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 208 | ~602,6 Tr US$ | ~2,9 Tr US$ | ~835,3 N US$ | 1.440 | ~127,4 Tr US$ | 0.9× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 46 | ~93,4 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | — | 488 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 196 của 208 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (36203)
Dân số18.579 ±1.060
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.519 US$ ±5.541 US$
Giá trị nhà trung vị158.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS