String Circus
215 W Main St suite 101, Balsam Lake, WI 54810
Balsam Lake, Wisconsin, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Balsam Lake
Bang: Wisconsin
Mã bưu chính: 54810
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~91,7 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (54810)
Dân số2.810
Thu nhập hộ gia đình trung vị65.417 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
String Circus tọa lạc ở Balsam Lake, Wisconsin. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Phòng tập Pilates.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Phòng tập Pilates).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~75,4 N US$2019
~47,1 N US$2020
~56,4 N US$2021
~80,0 N US$2022
~89,0 N US$2023
~91,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.46 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất2
quậnPolk
Chủ sở hữu thửa đấtBALSAM LAKE VENTURES LLC
Giá trị đất67,0 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 10 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phòng tập Pilates tại Wisconsin | 165 | ~47,2 Tr US$ | ~286,1 N US$ | ~106,4 N US$ | 5.0★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.6%2023: +10.1%2022: +15.2%2021: +14.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi10 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Club Pilates, Infinity Martial Arts Oregon, Karate America (+23 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 68 | ~34,6 Tr US$ | ~508,8 N US$ | ~247,5 N US$ | 259 | ~15,3 Tr US$ | 0.4× |
| Nghệ thuật, vui chơi giải trí | 7 | ~941,5 N US$ | ~134,5 N US$ | — | 15 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 50 của 68 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (54810)
Dân số2.810 ±283
Thu nhập hộ gia đình trung vị65.417 US$ ±5.079 US$
Giá trị nhà trung vị235.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS