Streamable Learning
38 Romney St, Charleston, SC 29403
Charleston, Nam Carolina, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Charleston
Khu vực: NOMO
Bang: Nam Carolina
Mã bưu chính: 29403
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,0 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Quỹ lương hàng năm (2020)~258,7 N US$
Hoạt động từ2017
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Thống kê khu vực (29403)
Dân số22.363
Thu nhập hộ gia đình trung vị62.281 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Streamable Learning tọa lạc ở Charleston, Nam Carolina, và được thành lập vào 2017. Tại địa điểm này, Streamable Learning thuê khoảng 26 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Streamable Learning khoảng 46,2 N.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,3 Tr US$2019
~1,5 Tr US$2020
~1,6 Tr US$2021
~1,8 Tr US$2022
~1,9 Tr US$2023
~2,0 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+8.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất3.206 ft²
quậnCharleston
Chủ sở hữu thửa đấtMD INVESTMENTS OF SC LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay PPP (2020)53,9 N US$ · Đã báo cáo 3 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~258,7 N US$ · 54,4 N US$ được xóa nợ
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Nam Carolina | 730 | ~3,4 T US$ | ~4,7 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 5.0★ | 1.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi23 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Connection Center, Metro by T-Mobile, At&t (+1,070 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 391 | ~799,9 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | ~586,3 N US$ | 2.117 | ~208,7 Tr US$ | 3.3× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 59 | ~322,5 Tr US$ | ~5,5 Tr US$ | — | 329 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 341 của 391 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (29403)
Dân số22.363 ±1.381
Thu nhập hộ gia đình trung vị62.281 US$ ±7.829 US$
Giá trị nhà trung vị615.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS