Stella & Ruby
144 Main St, Sag Harbor, NY 11963
Sag Harbor, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Sag Harbor
Khu vực: Redwood
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 11963
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~362,8 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2015
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Principal
Thống kê khu vực (11963)
Dân số8.445
Thu nhập hộ gia đình trung vị111.129 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Stella & Ruby tọa lạc ở Sag Harbor, Tiểu bang New York, và được thành lập vào 2015. Tại địa điểm này, Stella & Ruby thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trẻ em và quần áo trẻ em. Doanh thu hàng năm của Stella & Ruby khoảng 203,2 N.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💰
Giá
$$$$
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trẻ em và quần áo trẻ em).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +11.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~329,4 N US$2019
~240,9 N US$2020
~294,4 N US$2021
~326,3 N US$2022
~344,7 N US$2023
~362,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+1.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.21 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất481
quậnSuffolk
Chủ sở hữu thửa đấtPAST TENSE LTD
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trẻ em và quần áo trẻ em tại Tiểu bang New York | 2.303 | ~3,0 T US$ | ~1,3 Tr US$ | ~732,3 N US$ | 4.2★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +11.6%2020: -21.1%2019: +1.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi331 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Spirit Halloween, Carter's, Kiwi305 (+1,275 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 437 | ~605,4 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~612,5 N US$ | 2.011 | ~164,1 Tr US$ | 0.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 148 | ~204,6 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | — | 452 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 394 của 437 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (11963)
Dân số8.445 ±1.100
Thu nhập hộ gia đình trung vị111.129 US$ ±18.475 US$
Giá trị nhà trung vị1.058.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS