SteadyCode
14517 Jason Dr, Westminster, CO 80023
Westminster, Colorado, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Westminster
Khu vực: Meadowglen
Bang: Colorado
Mã bưu chính: 80023
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2013
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Officer
Thống kê khu vực (80023)
Dân số25.988
Thu nhập hộ gia đình trung vị160.212 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
SteadyCode tọa lạc ở Westminster, Colorado, và được thành lập vào 2013. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của SteadyCode khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~892,9 N US$2019
~907,4 N US$2020
~976,8 N US$2021
~1,1 Tr US$2022
~1,1 Tr US$2023
~1,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập2013 (CO)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.52 mẫu Anh
quậnAdams
Chủ sở hữu thửa đấtJOHNSON DELMER A AND & SNEVE-JOHNSON MARY KARIS
Lần bán gần nhất830,0 N US$ (7/13/2023)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Colorado | 2.937 | ~15,3 T US$ | ~5,2 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 5.0★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi26 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Metro by T-Mobile, Walmart Connection Center, T-Mobile (+1,004 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 396 | ~633,3 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | ~724,3 N US$ | 2.817 | ~255,5 Tr US$ | 1.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 98 | ~173,9 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | — | 602 | — | — |
| Thông tin và truyền thông | 2 | — | — | — | 30 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 374 của 396 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (80023)
Dân số25.988 ±1.264
Thu nhập hộ gia đình trung vị160.212 US$ ±12.594 US$
Giá trị nhà trung vị747.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS