Địa Chỉ
Thành phố: Englewood
Khu vực: Douglas District
Bang: Colorado
Mã bưu chính: 80112
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,3 Tr US$
Số nhân viên ước tính~7
Chi phí lương ước tính~692,2 N US$
Hoạt động từ2013-04-01
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (80112)
Dân số36.058
Thu nhập hộ gia đình trung vị104.442 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Stackup tọa lạc ở Englewood, Colorado, và được thành lập vào 2013-04-01. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Stackup khoảng 90,3 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,7 Tr US$2019
~1,7 Tr US$2020
~1,9 Tr US$2021
~2,1 Tr US$2022
~2,2 Tr US$2023
~2,3 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)13-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất5.19 mẫu Anh
quậnDouglas
Chủ sở hữu thửa đấtGARVIN GROUNDS LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Colorado | 2.937 | ~15,3 T US$ | ~5,2 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 5.0★ | 1.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi26 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Metro by T-Mobile, Walmart Connection Center, T-Mobile (+1,004 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 88 | ~1,5 T US$ | ~17,1 Tr US$ | ~3,6 Tr US$ | 1.649 | ~236,6 Tr US$ | 0.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 28 | ~884,6 Tr US$ | ~31,6 Tr US$ | — | 453 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 77 của 88 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (80112)
Dân số36.058 ±1.409
Thu nhập hộ gia đình trung vị104.442 US$ ±7.351 US$
Giá trị nhà trung vị571.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS