Stack & Tier
12819 46th Dr NE, Marysville, WA 98271
Marysville, Washington, Washington (tiểu bang), Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Marysville, Washington
Khu vực: Stimson Crossing
Bang: Washington (tiểu bang)
Mã bưu chính: 98271
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~213,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2018 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (98271)
Dân số30.262
Thu nhập hộ gia đình trung vị98.279 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Stack & Tier tọa lạc ở Marysville, Washington, Washington (tiểu bang). Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Người làm việc vặt trong nhà.
📅
Chỉ cuộc hẹn
Có
🎖️
Chiết khấu dành cho Quân đội
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Có
💳
Thẻ tín dụng
Trả phí cho apple, Tiền mặt, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Người làm việc vặt trong nhà).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~145,3 N US$2019
~132,7 N US$2020
~149,9 N US$2021
~174,2 N US$2022
~189,3 N US$2023
~213,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.26 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất11
quậnSnohomish
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Người làm việc vặt trong nhà tại Washington (tiểu bang) | 1.069 | ~560,9 Tr US$ | ~525,2 N US$ | ~273,4 N US$ | 5.0★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.6%2023: +6.4%2022: +11.3%2021: +14.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi7 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Batteries Plus Phone Repair, Safelite AutoGlass, Sears Repair Center (+136 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 13 | ~6,7 Tr US$ | ~515,8 N US$ | ~357,9 N US$ | 31 | ~3,0 Tr US$ | 0.6× |
| Xây dựng | 2 | ~2,7 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | — | 4 | — | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 1 | ~1,0 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | — | 1 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 1 | ~353,6 N US$ | ~353,6 N US$ | — | 2 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 9 của 13 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (98271)
Dân số30.262 ±1.331
Thu nhập hộ gia đình trung vị98.279 US$ ±7.563 US$
Giá trị nhà trung vị445.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS