Stack Tattoos
286 Clinton Ave #5b, Kingston, NY 12401
Kingston, New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Kingston, New York
Khu vực: Hillside
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 12401
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~130,8 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (12401)
Dân số35.138
Thu nhập hộ gia đình trung vị65.289 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Stack Tattoos tọa lạc ở Kingston, New York, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng xăm hình.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng xăm hình).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~89,5 N US$2019
~76,6 N US$2020
~85,0 N US$2021
~106,8 N US$2022
~121,2 N US$2023
~130,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.35 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất483
quậnUlster
Chủ sở hữu thửa đất286 Clinton Ave LLC
Giá trị được thẩm định563,8 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng xăm hình tại Tiểu bang New York | 1.577 | ~403,3 Tr US$ | ~255,7 N US$ | ~215,4 N US$ | 4.9★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi211 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là WW Studio Pink, Petco Grooming, Teramisu (+6,327 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 506 | ~569,9 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~561,3 N US$ | 2.427 | ~205,9 Tr US$ | 0.2× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 51 | ~30,5 Tr US$ | ~599,0 N US$ | — | 153 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 404 của 506 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (12401)
Dân số35.138 ±848
Thu nhập hộ gia đình trung vị65.289 US$ ±3.575 US$
Giá trị nhà trung vị254.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS